Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


IRR KMF
coinmill.com
50,000 519.85
100,000 1039.70
200,000 2079.45
500,000 5198.60
1,000,000 10,397.15
2,000,000 20,794.30
5,000,000 51,985.75
10,000,000 103,971.55
20,000,000 207,943.05
50,000,000 519,857.65
100,000,000 1,039,715.30
200,000,000 2,079,430.55
500,000,000 5,198,576.40
1,000,000,000 10,397,152.75
2,000,000,000 20,794,305.55
5,000,000,000 51,985,763.85
10,000,000,000 103,971,527.65
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
KMF IRR
coinmill.com
500.00 48,090
1000.00 96,180
2000.00 192,360
5000.00 480,900
10,000.00 961,800
20,000.00 1,923,605
50,000.00 4,809,010
100,000.00 9,618,020
200,000.00 19,236,035
500,000.00 48,090,090
1,000,000.00 96,180,180
2,000,000.00 192,360,355
5,000,000.00 480,900,890
10,000,000.00 961,801,775
20,000,000.00 1,923,603,555
50,000,000.00 4,809,008,880
100,000,000.00 9,618,017,765
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá