Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


KMF LBP
coinmill.com
500.00 1700
1000.00 3400
2000.00 6750
5000.00 16,950
10,000.00 33,850
20,000.00 67,700
50,000.00 169,300
100,000.00 338,550
200,000.00 677,100
500,000.00 1,692,800
1,000,000.00 3,385,600
2,000,000.00 6,771,200
5,000,000.00 16,928,000
10,000,000.00 33,856,050
20,000,000.00 67,712,100
50,000,000.00 169,280,200
100,000,000.00 338,560,450
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LBP KMF
coinmill.com
1000 295.35
2000 590.75
5000 1476.85
10,000 2953.70
20,000 5907.35
50,000 14,768.40
100,000 29,536.80
200,000 59,073.65
500,000 147,684.10
1,000,000 295,368.25
2,000,000 590,736.45
5,000,000 1,476,841.15
10,000,000 2,953,682.30
20,000,000 5,907,364.60
50,000,000 14,768,411.45
100,000,000 29,536,822.90
200,000,000 59,073,645.75
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá