Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


KMF MGA
coinmill.com
500.00 4132
1000.00 8265
2000.00 16,529
5000.00 41,323
10,000.00 82,646
20,000.00 165,292
50,000.00 413,229
100,000.00 826,459
200,000.00 1,652,918
500,000.00 4,132,294
1,000,000.00 8,264,588
2,000,000.00 16,529,175
5,000,000.00 41,322,938
10,000,000.00 82,645,875
20,000,000.00 165,291,751
50,000,000.00 413,229,376
100,000,000.00 826,458,753
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MGA KMF
coinmill.com
2000 242.00
5000 605.00
10,000 1210.00
20,000 2419.95
50,000 6049.90
100,000 12,099.80
200,000 24,199.65
500,000 60,499.10
1,000,000 120,998.15
2,000,000 241,996.35
5,000,000 604,990.85
10,000,000 1,209,981.75
20,000,000 2,419,963.50
50,000,000 6,049,908.70
100,000,000 12,099,817.40
200,000,000 24,199,634.80
500,000,000 60,499,087.05
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá