Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KMF MUR
coinmill.com
500.00 40.70
1000.00 81.40
2000.00 162.79
5000.00 406.98
10,000.00 813.96
20,000.00 1627.93
50,000.00 4069.81
100,000.00 8139.63
200,000.00 16,279.25
500,000.00 40,698.14
1,000,000.00 81,396.27
2,000,000.00 162,792.54
5,000,000.00 406,981.35
10,000,000.00 813,962.71
20,000,000.00 1,627,925.41
50,000,000.00 4,069,813.53
100,000,000.00 8,139,627.05
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MUR KMF
coinmill.com
20.00 245.70
50.00 614.30
100.00 1228.55
200.00 2457.10
500.00 6142.80
1000.00 12,285.60
2000.00 24,571.15
5000.00 61,427.90
10,000.00 122,855.75
20,000.00 245,711.50
50,000.00 614,278.75
100,000.00 1,228,557.50
200,000.00 2,457,115.05
500,000.00 6,142,787.60
1,000,000.00 12,285,575.15
2,000,000.00 24,571,150.35
5,000,000.00 61,427,875.85
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá