Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


KMF MYR
coinmill.com
500.00 4.70
1000.00 9.40
2000.00 18.79
5000.00 46.98
10,000.00 93.96
20,000.00 187.92
50,000.00 469.80
100,000.00 939.59
200,000.00 1879.19
500,000.00 4697.96
1,000,000.00 9395.93
2,000,000.00 18,791.85
5,000,000.00 46,979.64
10,000,000.00 93,959.27
20,000,000.00 187,918.54
50,000,000.00 469,796.35
100,000,000.00 939,592.71
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
MYR KMF
coinmill.com
5.00 532.15
10.00 1064.30
20.00 2128.60
50.00 5321.45
100.00 10,642.90
200.00 21,285.80
500.00 53,214.55
1000.00 106,429.10
2000.00 212,858.20
5000.00 532,145.45
10,000.00 1,064,290.95
20,000.00 2,128,581.85
50,000.00 5,321,454.65
100,000.00 10,642,909.30
200,000.00 21,285,818.60
500,000.00 53,214,546.55
1,000,000.00 106,429,093.10
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá