Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


KMF MZN
coinmill.com
500.00 69
1000.00 137
2000.00 275
5000.00 687
10,000.00 1374
20,000.00 2747
50,000.00 6869
100,000.00 13,737
200,000.00 27,475
500,000.00 68,687
1,000,000.00 137,375
2,000,000.00 274,749
5,000,000.00 686,873
10,000,000.00 1,373,746
20,000,000.00 2,747,492
50,000,000.00 6,868,729
100,000,000.00 13,737,458
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN KMF
coinmill.com
50 363.95
100 727.95
200 1455.85
500 3639.70
1000 7279.35
2000 14,558.75
5000 36,396.85
10,000 72,793.65
20,000 145,587.35
50,000 363,968.35
100,000 727,936.70
200,000 1,455,873.40
500,000 3,639,683.50
1,000,000 7,279,367.00
2,000,000 14,558,734.00
5,000,000 36,396,835.05
10,000,000 72,793,670.10
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá