Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


KMF NIO
coinmill.com
500.00 37.60
1000.00 75.25
2000.00 150.45
5000.00 376.15
10,000.00 752.25
20,000.00 1504.50
50,000.00 3761.25
100,000.00 7522.55
200,000.00 15,045.10
500,000.00 37,612.75
1,000,000.00 75,225.50
2,000,000.00 150,451.00
5,000,000.00 376,127.45
10,000,000.00 752,254.95
20,000,000.00 1,504,509.85
50,000,000.00 3,761,274.65
100,000,000.00 7,522,549.35
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NIO KMF
coinmill.com
20.00 265.85
50.00 664.65
100.00 1329.35
200.00 2658.65
500.00 6646.70
1000.00 13,293.35
2000.00 26,586.75
5000.00 66,466.85
10,000.00 132,933.65
20,000.00 265,867.30
50,000.00 664,668.30
100,000.00 1,329,336.60
200,000.00 2,658,673.15
500,000.00 6,646,682.90
1,000,000.00 13,293,365.80
2,000,000.00 26,586,731.60
5,000,000.00 66,466,828.95
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá