Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


KMF SAR
coinmill.com
500.00 4
1000.00 8
2000.00 17
5000.00 42
10,000.00 84
20,000.00 169
50,000.00 422
100,000.00 843
200,000.00 1687
500,000.00 4217
1,000,000.00 8433
2,000,000.00 16,866
5,000,000.00 42,166
10,000,000.00 84,331
20,000,000.00 168,662
50,000,000.00 421,656
100,000,000.00 843,312
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SAR KMF
coinmill.com
2 237.15
5 592.90
10 1185.80
20 2371.60
50 5929.00
100 11,858.00
200 23,716.00
500 59,290.00
1000 118,580.05
2000 237,160.05
5000 592,900.20
10,000 1,185,800.35
20,000 2,371,600.75
50,000 5,929,001.85
100,000 11,858,003.65
200,000 23,716,007.30
500,000 59,290,018.25
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá