Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KMF SYP
coinmill.com
500.00 579.00
1000.00 1158.00
2000.00 2316.25
5000.00 5790.50
10,000.00 11,581.00
20,000.00 23,162.00
50,000.00 57,905.00
100,000.00 115,810.25
200,000.00 231,620.50
500,000.00 579,051.25
1,000,000.00 1,158,102.50
2,000,000.00 2,316,205.00
5,000,000.00 5,790,512.50
10,000,000.00 11,581,025.00
20,000,000.00 23,162,049.75
50,000,000.00 57,905,124.50
100,000,000.00 115,810,248.75
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP KMF
coinmill.com
500.00 431.75
1000.00 863.50
2000.00 1726.95
5000.00 4317.40
10,000.00 8634.80
20,000.00 17,269.65
50,000.00 43,174.05
100,000.00 86,348.15
200,000.00 172,696.30
500,000.00 431,740.70
1,000,000.00 863,481.45
2,000,000.00 1,726,962.85
5,000,000.00 4,317,407.20
10,000,000.00 8,634,814.35
20,000,000.00 17,269,628.75
50,000,000.00 43,174,071.80
100,000,000.00 86,348,143.65
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá