Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


KMF UZS
coinmill.com
500.00 10,513.32
1000.00 21,026.63
2000.00 42,053.26
5000.00 105,133.16
10,000.00 210,266.32
20,000.00 420,532.64
50,000.00 1,051,331.60
100,000.00 2,102,663.20
200,000.00 4,205,326.41
500,000.00 10,513,316.01
1,000,000.00 21,026,632.03
2,000,000.00 42,053,264.06
5,000,000.00 105,133,160.14
10,000,000.00 210,266,320.28
20,000,000.00 420,532,640.55
50,000,000.00 1,051,331,601.38
100,000,000.00 2,102,663,202.75
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS KMF
coinmill.com
5000.00 237.80
10,000.00 475.60
20,000.00 951.15
50,000.00 2377.95
100,000.00 4755.85
200,000.00 9511.75
500,000.00 23,779.35
1,000,000.00 47,558.75
2,000,000.00 95,117.45
5,000,000.00 237,793.65
10,000,000.00 475,587.35
20,000,000.00 951,174.70
50,000,000.00 2,377,936.70
100,000,000.00 4,755,873.40
200,000,000.00 9,511,746.80
500,000,000.00 23,779,367.00
1,000,000,000.00 47,558,734.00
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá