Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KMF YER
coinmill.com
500.00 280.185
1000.00 560.370
2000.00 1120.735
5000.00 2801.840
10,000.00 5603.685
20,000.00 11,207.365
50,000.00 28,018.415
100,000.00 56,036.835
200,000.00 112,073.670
500,000.00 280,184.175
1,000,000.00 560,368.350
2,000,000.00 1,120,736.700
5,000,000.00 2,801,841.745
10,000,000.00 5,603,683.490
20,000,000.00 11,207,366.985
50,000,000.00 28,018,417.460
100,000,000.00 56,036,834.925
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER KMF
coinmill.com
200.000 356.90
500.000 892.25
1000.000 1784.55
2000.000 3569.10
5000.000 8922.70
10,000.000 17,845.40
20,000.000 35,690.80
50,000.000 89,227.00
100,000.000 178,454.05
200,000.000 356,908.10
500,000.000 892,270.25
1,000,000.000 1,784,540.45
2,000,000.000 3,569,080.95
5,000,000.000 8,922,702.35
10,000,000.000 17,845,404.75
20,000,000.000 35,690,809.50
50,000,000.000 89,227,023.75
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá