Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


BGN KPW
coinmill.com
1.00 506.34
2.00 1012.68
5.00 2531.70
10.00 5063.41
20.00 10,126.82
50.00 25,317.04
100.00 50,634.08
200.00 101,268.16
500.00 253,170.40
1000.00 506,340.80
2000.00 1,012,681.61
5000.00 2,531,704.01
10,000.00 5,063,408.03
20,000.00 10,126,816.06
50,000.00 25,317,040.14
100,000.00 50,634,080.28
200,000.00 101,268,160.55
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
KPW BGN
coinmill.com
500.00 0.99
1000.00 1.97
2000.00 3.95
5000.00 9.87
10,000.00 19.75
20,000.00 39.50
50,000.00 98.75
100,000.00 197.50
200,000.00 394.99
500,000.00 987.48
1,000,000.00 1974.95
2,000,000.00 3949.91
5,000,000.00 9874.77
10,000,000.00 19,749.54
20,000,000.00 39,499.09
50,000,000.00 98,747.72
100,000,000.00 197,495.44
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá