Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang DiamondCoins (DMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoins hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


DMD KPW
coinmill.com
1.0000 575.97
2.0000 1151.94
5.0000 2879.85
10.0000 5759.69
20.0000 11,519.39
50.0000 28,798.47
100.0000 57,596.95
200.0000 115,193.89
500.0000 287,984.73
1000.0000 575,969.45
2000.0000 1,151,938.91
5000.0000 2,879,847.27
10,000.0000 5,759,694.54
20,000.0000 11,519,389.07
50,000.0000 28,798,472.68
100,000.0000 57,596,945.35
200,000.0000 115,193,890.71
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
KPW DMD
coinmill.com
500.00 0.8681
1000.00 1.7362
2000.00 3.4724
5000.00 8.6810
10,000.00 17.3620
20,000.00 34.7241
50,000.00 86.8102
100,000.00 173.6203
200,000.00 347.2406
500,000.00 868.1016
1,000,000.00 1736.2032
2,000,000.00 3472.4064
5,000,000.00 8681.0159
10,000,000.00 17,362.0319
20,000,000.00 34,724.0637
50,000,000.00 86,810.1593
100,000,000.00 173,620.3186
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá