Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


ERN KPW
coinmill.com
10.00 600.47
20.00 1200.94
50.00 3002.34
100.00 6004.68
200.00 12,009.36
500.00 30,023.39
1000.00 60,046.79
2000.00 120,093.57
5000.00 300,233.93
10,000.00 600,467.87
20,000.00 1,200,935.73
50,000.00 3,002,339.33
100,000.00 6,004,678.65
200,000.00 12,009,357.30
500,000.00 30,023,393.25
1,000,000.00 60,046,786.51
2,000,000.00 120,093,573.01
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KPW ERN
coinmill.com
500.00 8.33
1000.00 16.65
2000.00 33.31
5000.00 83.27
10,000.00 166.54
20,000.00 333.07
50,000.00 832.68
100,000.00 1665.37
200,000.00 3330.74
500,000.00 8326.84
1,000,000.00 16,653.68
2,000,000.00 33,307.36
5,000,000.00 83,268.40
10,000,000.00 166,536.81
20,000,000.00 333,073.61
50,000,000.00 832,684.03
100,000,000.00 1,665,368.05
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá