Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


FKP KPW
coinmill.com
0.50 554.41
1.00 1108.82
2.00 2217.63
5.00 5544.09
10.00 11,088.17
20.00 22,176.35
50.00 55,440.87
100.00 110,881.74
200.00 221,763.49
500.00 554,408.72
1000.00 1,108,817.44
2000.00 2,217,634.89
5000.00 5,544,087.21
10,000.00 11,088,174.43
20,000.00 22,176,348.85
50,000.00 55,440,872.14
100,000.00 110,881,744.27
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KPW FKP
coinmill.com
500.00 0.45
1000.00 0.90
2000.00 1.80
5000.00 4.51
10,000.00 9.02
20,000.00 18.04
50,000.00 45.09
100,000.00 90.19
200,000.00 180.37
500,000.00 450.93
1,000,000.00 901.86
2,000,000.00 1803.72
5,000,000.00 4509.31
10,000,000.00 9018.62
20,000,000.00 18,037.23
50,000,000.00 45,093.09
100,000,000.00 90,186.17
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá