Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


IRR KPW
coinmill.com
50,000 1052.07
100,000 2104.14
200,000 4208.27
500,000 10,520.68
1,000,000 21,041.37
2,000,000 42,082.74
5,000,000 105,206.85
10,000,000 210,413.69
20,000,000 420,827.38
50,000,000 1,052,068.46
100,000,000 2,104,136.91
200,000,000 4,208,273.82
500,000,000 10,520,684.56
1,000,000,000 21,041,369.12
2,000,000,000 42,082,738.24
5,000,000,000 105,206,845.60
10,000,000,000 210,413,691.21
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
KPW IRR
coinmill.com
500.00 23,765
1000.00 47,525
2000.00 95,050
5000.00 237,625
10,000.00 475,255
20,000.00 950,510
50,000.00 2,376,270
100,000.00 4,752,540
200,000.00 9,505,085
500,000.00 23,762,710
1,000,000.00 47,525,425
2,000,000.00 95,050,850
5,000,000.00 237,627,125
10,000,000.00 475,254,245
20,000,000.00 950,508,490
50,000,000.00 2,376,271,225
100,000,000.00 4,752,542,450
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá