Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


KGS KPW
coinmill.com
50 644.48
100 1288.97
200 2577.94
500 6444.84
1000 12,889.68
2000 25,779.36
5000 64,448.41
10,000 128,896.82
20,000 257,793.65
50,000 644,484.12
100,000 1,288,968.23
200,000 2,577,936.47
500,000 6,444,841.17
1,000,000 12,889,682.34
2,000,000 25,779,364.69
5,000,000 64,448,411.72
10,000,000 128,896,823.44
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KPW KGS
coinmill.com
500.00 39
1000.00 78
2000.00 155
5000.00 388
10,000.00 776
20,000.00 1552
50,000.00 3879
100,000.00 7758
200,000.00 15,516
500,000.00 38,791
1,000,000.00 77,581
2,000,000.00 155,163
5,000,000.00 387,907
10,000,000.00 775,814
20,000,000.00 1,551,629
50,000,000.00 3,879,072
100,000,000.00 7,758,143
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá