Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


KPW LBP
coinmill.com
500.00 850
1000.00 1650
2000.00 3350
5000.00 8350
10,000.00 16,750
20,000.00 33,450
50,000.00 83,650
100,000.00 167,300
200,000.00 334,550
500,000.00 836,400
1,000,000.00 1,672,800
2,000,000.00 3,345,650
5,000,000.00 8,364,050
10,000,000.00 16,728,150
20,000,000.00 33,456,300
50,000,000.00 83,640,700
100,000,000.00 167,281,400
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LBP KPW
coinmill.com
1000 597.80
2000 1195.59
5000 2988.98
10,000 5977.95
20,000 11,955.90
50,000 29,889.75
100,000 59,779.50
200,000 119,559.00
500,000 298,897.51
1,000,000 597,795.02
2,000,000 1,195,590.05
5,000,000 2,988,975.12
10,000,000 5,977,950.23
20,000,000 11,955,900.47
50,000,000 29,889,751.17
100,000,000 59,779,502.34
200,000,000 119,559,004.68
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá