Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


KPW RSD
coinmill.com
500.00 59.0
1000.00 118.5
2000.00 236.5
5000.00 591.5
10,000.00 1182.5
20,000.00 2365.5
50,000.00 5913.5
100,000.00 11,827.5
200,000.00 23,654.5
500,000.00 59,136.5
1,000,000.00 118,272.5
2,000,000.00 236,545.5
5,000,000.00 591,363.5
10,000,000.00 1,182,727.0
20,000,000.00 2,365,453.5
50,000,000.00 5,913,634.0
100,000,000.00 11,827,267.5
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
RSD KPW
coinmill.com
100.0 845.50
200.0 1691.01
500.0 4227.52
1000.0 8455.04
2000.0 16,910.08
5000.0 42,275.19
10,000.0 84,550.38
20,000.0 169,100.76
50,000.0 422,751.91
100,000.0 845,503.82
200,000.0 1,691,007.64
500,000.0 4,227,519.09
1,000,000.0 8,455,038.19
2,000,000.0 16,910,076.37
5,000,000.0 42,275,190.93
10,000,000.0 84,550,381.87
20,000,000.0 169,100,763.73
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá