Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KPW SYP
coinmill.com
500.00 286.00
1000.00 572.25
2000.00 1144.50
5000.00 2861.00
10,000.00 5722.25
20,000.00 11,444.25
50,000.00 28,610.75
100,000.00 57,221.50
200,000.00 114,442.75
500,000.00 286,107.00
1,000,000.00 572,214.00
2,000,000.00 1,144,428.00
5,000,000.00 2,861,070.00
10,000,000.00 5,722,140.00
20,000,000.00 11,444,280.00
50,000,000.00 28,610,700.00
100,000,000.00 57,221,399.75
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SYP KPW
coinmill.com
500.00 873.80
1000.00 1747.60
2000.00 3495.20
5000.00 8737.99
10,000.00 17,475.98
20,000.00 34,951.96
50,000.00 87,379.90
100,000.00 174,759.79
200,000.00 349,519.59
500,000.00 873,798.97
1,000,000.00 1,747,597.93
2,000,000.00 3,495,195.86
5,000,000.00 8,737,989.65
10,000,000.00 17,475,979.31
20,000,000.00 34,951,958.61
50,000,000.00 87,379,896.53
100,000,000.00 174,759,793.05
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá