Công cụ chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Won Hàn Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ERN KRW
coinmill.com
10.00 795
20.00 1590
50.00 3976
100.00 7952
200.00 15,904
500.00 39,759
1000.00 79,518
2000.00 159,037
5000.00 397,591
10,000.00 795,183
20,000.00 1,590,366
50,000.00 3,975,915
100,000.00 7,951,829
200,000.00 15,903,658
500,000.00 39,759,146
1,000,000.00 79,518,292
2,000,000.00 159,036,585
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KRW ERN
coinmill.com
1000 12.58
2000 25.15
5000 62.88
10,000 125.76
20,000 251.51
50,000 628.79
100,000 1257.57
200,000 2515.14
500,000 6287.86
1,000,000 12,575.72
2,000,000 25,151.45
5,000,000 62,878.61
10,000,000 125,757.23
20,000,000 251,514.46
50,000,000 628,786.14
100,000,000 1,257,572.28
200,000,000 2,515,144.56
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá