Công cụ chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Won Hàn Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ETB KRW
coinmill.com
20.00 817
50.00 2041
100.00 4083
200.00 8165
500.00 20,413
1000.00 40,825
2000.00 81,651
5000.00 204,127
10,000.00 408,255
20,000.00 816,510
50,000.00 2,041,274
100,000.00 4,082,548
200,000.00 8,165,095
500,000.00 20,412,739
1,000,000.00 40,825,477
2,000,000.00 81,650,954
5,000,000.00 204,127,386
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KRW ETB
coinmill.com
1000 24.49
2000 48.99
5000 122.47
10,000 244.95
20,000 489.89
50,000 1224.73
100,000 2449.45
200,000 4898.90
500,000 12,247.25
1,000,000 24,494.51
2,000,000 48,989.02
5,000,000 122,472.54
10,000,000 244,945.09
20,000,000 489,890.17
50,000,000 1,224,725.43
100,000,000 2,449,450.86
200,000,000 4,898,901.71
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá