Công cụ chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Won Hàn Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KRW MKD
coinmill.com
1000 47.0
2000 94.0
5000 234.5
10,000 469.0
20,000 938.0
50,000 2344.5
100,000 4689.0
200,000 9378.0
500,000 23,445.0
1,000,000 46,890.0
2,000,000 93,779.5
5,000,000 234,449.0
10,000,000 468,897.5
20,000,000 937,795.0
50,000,000 2,344,488.0
100,000,000 4,688,975.5
200,000,000 9,377,951.0
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MKD KRW
coinmill.com
50.0 1066
100.0 2133
200.0 4265
500.0 10,663
1000.0 21,327
2000.0 42,653
5000.0 106,633
10,000.0 213,266
20,000.0 426,532
50,000.0 1,066,331
100,000.0 2,132,662
200,000.0 4,265,324
500,000.0 10,663,310
1,000,000.0 21,326,620
2,000,000.0 42,653,240
5,000,000.0 106,633,101
10,000,000.0 213,266,201
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá