Công cụ chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Won Hàn Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


KRW PHP
coinmill.com
1000 43.58
2000 87.16
5000 217.90
10,000 435.80
20,000 871.60
50,000 2179.00
100,000 4357.99
200,000 8715.99
500,000 21,789.97
1,000,000 43,579.95
2,000,000 87,159.89
5,000,000 217,899.73
10,000,000 435,799.45
20,000,000 871,598.90
50,000,000 2,178,997.26
100,000,000 4,357,994.51
200,000,000 8,715,989.03
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PHP KRW
coinmill.com
50.00 1147
100.00 2295
200.00 4589
500.00 11,473
1000.00 22,946
2000.00 45,893
5000.00 114,732
10,000.00 229,463
20,000.00 458,927
50,000.00 1,147,317
100,000.00 2,294,633
200,000.00 4,589,267
500,000.00 11,473,167
1,000,000.00 22,946,335
2,000,000.00 45,892,669
5,000,000.00 114,731,673
10,000,000.00 229,463,345
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá