Công cụ chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Won Hàn Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


KRW XEM
coinmill.com
1000 19.973
2000 39.945
5000 99.863
10,000 199.725
20,000 399.451
50,000 998.627
100,000 1997.254
200,000 3994.507
500,000 9986.269
1,000,000 19,972.537
2,000,000 39,945.075
5,000,000 99,862.687
10,000,000 199,725.375
20,000,000 399,450.750
50,000,000 998,626.874
100,000,000 1,997,253.748
200,000,000 3,994,507.495
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM KRW
coinmill.com
20.000 1001
50.000 2503
100.000 5007
200.000 10,014
500.000 25,034
1000.000 50,069
2000.000 100,138
5000.000 250,344
10,000.000 500,688
20,000.000 1,001,375
50,000.000 2,503,438
100,000.000 5,006,875
200,000.000 10,013,750
500,000.000 25,034,375
1,000,000.000 50,068,751
2,000,000.000 100,137,501
5,000,000.000 250,343,754
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá