Công cụ chuyển đổi giữa Dinar Kuwait (KWD) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Dinar Kuwait để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KWD XPD
coinmill.com
0.200 0.000
0.500 0.001
1.000 0.002
2.000 0.004
5.000 0.011
10.000 0.022
20.000 0.045
50.000 0.111
100.000 0.223
200.000 0.445
500.000 1.113
1000.000 2.225
2000.000 4.450
5000.000 11.125
10,000.000 22.250
20,000.000 44.500
50,000.000 111.251
KWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XPD KWD
coinmill.com
0.001 0.225
0.001 0.449
0.002 0.899
0.005 2.247
0.010 4.494
0.020 8.989
0.050 22.472
0.100 44.943
0.200 89.887
0.500 224.717
1.000 449.434
2.000 898.867
5.000 2247.168
10.000 4494.335
20.000 8988.671
50.000 22,471.677
100.000 44,943.353
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá