Công cụ chuyển đổi giữa Dollar quần đảo Cayman (KYD) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Dollar quần đảo Cayman để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KYD MKD
coinmill.com
0.50 34.0
1.00 68.0
2.00 136.0
5.00 340.5
10.00 681.0
20.00 1362.5
50.00 3406.0
100.00 6812.0
200.00 13,623.5
500.00 34,059.0
1000.00 68,117.5
2000.00 136,235.5
5000.00 340,588.5
10,000.00 681,177.5
20,000.00 1,362,354.5
50,000.00 3,405,887.0
100,000.00 6,811,773.5
KYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
MKD KYD
coinmill.com
50.0 0.73
100.0 1.47
200.0 2.94
500.0 7.34
1000.0 14.68
2000.0 29.36
5000.0 73.40
10,000.0 146.80
20,000.0 293.61
50,000.0 734.02
100,000.0 1468.05
200,000.0 2936.09
500,000.0 7340.23
1,000,000.0 14,680.46
2,000,000.0 29,360.93
5,000,000.0 73,402.32
10,000,000.0 146,804.64
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá