Công cụ chuyển đổi giữa Dollar quần đảo Cayman (KYD) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Dollar quần đảo Cayman để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


KYD XAL
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.01
50.00 0.02
100.00 0.05
200.00 0.10
500.00 0.25
1000.00 0.50
2000.00 0.99
5000.00 2.48
10,000.00 4.97
20,000.00 9.94
50,000.00 24.85
100,000.00 49.69
KYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAL KYD
coinmill.com
0.00 1.01
0.00 2.01
0.00 4.02
0.01 10.06
0.01 20.12
0.02 40.25
0.05 100.62
0.10 201.24
0.20 402.48
0.50 1006.20
1.00 2012.39
2.00 4024.78
5.00 10,061.95
10.00 20,123.91
20.00 40,247.82
50.00 100,619.54
100.00 201,239.09
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá