Công cụ chuyển đổi giữa Dollar quần đảo Cayman (KYD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Dollar quần đảo Cayman để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


KYD XOF
coinmill.com
0.50 365
1.00 730
2.00 1459
5.00 3648
10.00 7297
20.00 14,594
50.00 36,484
100.00 72,968
200.00 145,937
500.00 364,842
1000.00 729,683
2000.00 1,459,367
5000.00 3,648,417
10,000.00 7,296,835
20,000.00 14,593,669
50,000.00 36,484,173
100,000.00 72,968,347
KYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XOF KYD
coinmill.com
500 0.69
1000 1.37
2000 2.74
5000 6.85
10,000 13.70
20,000 27.41
50,000 68.52
100,000 137.05
200,000 274.09
500,000 685.23
1,000,000 1370.46
2,000,000 2740.91
5,000,000 6852.29
10,000,000 13,704.57
20,000,000 27,409.14
50,000,000 68,522.86
100,000,000 137,045.72
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá