Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


EFL KZT
coinmill.com
10.000 240
20.000 479
50.000 1198
100.000 2396
200.000 4791
500.000 11,978
1000.000 23,956
2000.000 47,911
5000.000 119,778
10,000.000 239,557
20,000.000 479,113
50,000.000 1,197,783
100,000.000 2,395,567
200,000.000 4,791,133
500,000.000 11,977,833
1,000,000.000 23,955,666
2,000,000.000 47,911,332
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KZT EFL
coinmill.com
200 8.349
500 20.872
1000 41.744
2000 83.488
5000 208.719
10,000 417.438
20,000 834.876
50,000 2087.189
100,000 4174.378
200,000 8348.756
500,000 20,871.889
1,000,000 41,743.778
2,000,000 83,487.556
5,000,000 208,718.889
10,000,000 417,437.778
20,000,000 834,875.556
50,000,000 2,087,188.889
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá