Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


ERN KZT
coinmill.com
10.00 260
20.00 519
50.00 1298
100.00 2596
200.00 5193
500.00 12,981
1000.00 25,963
2000.00 51,925
5000.00 129,813
10,000.00 259,626
20,000.00 519,252
50,000.00 1,298,131
100,000.00 2,596,262
200,000.00 5,192,524
500,000.00 12,981,309
1,000,000.00 25,962,619
2,000,000.00 51,925,237
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KZT ERN
coinmill.com
200 7.70
500 19.26
1000 38.52
2000 77.03
5000 192.58
10,000 385.17
20,000 770.34
50,000 1925.85
100,000 3851.69
200,000 7703.38
500,000 19,258.46
1,000,000 38,516.92
2,000,000 77,033.83
5,000,000 192,584.58
10,000,000 385,169.16
20,000,000 770,338.32
50,000,000 1,925,845.81
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá