Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


GMD KZT
coinmill.com
50.00 388
100.00 776
200.00 1552
500.00 3881
1000.00 7762
2000.00 15,523
5000.00 38,808
10,000.00 77,616
20,000.00 155,233
50,000.00 388,082
100,000.00 776,164
200,000.00 1,552,327
500,000.00 3,880,818
1,000,000.00 7,761,636
2,000,000.00 15,523,272
5,000,000.00 38,808,179
10,000,000.00 77,616,358
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KZT GMD
coinmill.com
200 25.77
500 64.42
1000 128.84
2000 257.68
5000 644.19
10,000 1288.39
20,000 2576.78
50,000 6441.94
100,000 12,883.88
200,000 25,767.76
500,000 64,419.41
1,000,000 128,838.82
2,000,000 257,677.64
5,000,000 644,194.10
10,000,000 1,288,388.20
20,000,000 2,576,776.41
50,000,000 6,441,941.02
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá