Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ KZT
coinmill.com
5.00 252
10.00 505
20.00 1010
50.00 2524
100.00 5048
200.00 10,097
500.00 25,242
1000.00 50,484
2000.00 100,967
5000.00 252,418
10,000.00 504,836
20,000.00 1,009,673
50,000.00 2,524,182
100,000.00 5,048,364
200,000.00 10,096,728
500,000.00 25,241,819
1,000,000.00 50,483,638
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KZT GTQ
coinmill.com
200 3.96
500 9.90
1000 19.81
2000 39.62
5000 99.04
10,000 198.08
20,000 396.17
50,000 990.42
100,000 1980.84
200,000 3961.68
500,000 9904.20
1,000,000 19,808.40
2,000,000 39,616.80
5,000,000 99,041.99
10,000,000 198,083.98
20,000,000 396,167.96
50,000,000 990,419.90
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá