Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


KZT MNT
coinmill.com
200 1367
500 3417
1000 6834
2000 13,668
5000 34,170
10,000 68,340
20,000 136,681
50,000 341,702
100,000 683,403
200,000 1,366,806
500,000 3,417,015
1,000,000 6,834,031
2,000,000 13,668,061
5,000,000 34,170,153
10,000,000 68,340,306
20,000,000 136,680,613
50,000,000 341,701,532
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MNT KZT
coinmill.com
2000 293
5000 732
10,000 1463
20,000 2927
50,000 7316
100,000 14,633
200,000 29,265
500,000 73,163
1,000,000 146,327
2,000,000 292,653
5,000,000 731,633
10,000,000 1,463,265
20,000,000 2,926,531
50,000,000 7,316,327
100,000,000 14,632,653
200,000,000 29,265,306
500,000,000 73,163,266
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá