Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


KZT MXV
coinmill.com
200 2
500 4
1000 8
2000 16
5000 40
10,000 80
20,000 160
50,000 400
100,000 799
200,000 1598
500,000 3996
1,000,000 7992
2,000,000 15,985
5,000,000 39,962
10,000,000 79,924
20,000,000 159,849
50,000,000 399,622
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MXV KZT
coinmill.com
2 250
5 626
10 1251
20 2502
50 6256
100 12,512
200 25,024
500 62,559
1000 125,118
2000 250,236
5000 625,591
10,000 1,251,182
20,000 2,502,364
50,000 6,255,910
100,000 12,511,821
200,000 25,023,642
500,000 62,559,104
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá