Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


KZT XAL
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.01
20,000 0.02
50,000 0.05
100,000 0.10
200,000 0.21
500,000 0.52
1,000,000 1.05
2,000,000 2.10
5,000,000 5.24
10,000,000 10.48
20,000,000 20.95
50,000,000 52.38
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XAL KZT
coinmill.com
0.00 477
0.00 955
0.00 1909
0.01 4773
0.01 9545
0.02 19,090
0.05 47,725
0.10 95,450
0.20 190,900
0.50 477,250
1.00 954,500
2.00 1,909,000
5.00 4,772,501
10.00 9,545,002
20.00 19,090,004
50.00 47,725,010
100.00 95,450,020
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá