Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


KZT XEM
coinmill.com
200 12.159
500 30.397
1000 60.793
2000 121.587
5000 303.967
10,000 607.934
20,000 1215.868
50,000 3039.669
100,000 6079.339
200,000 12,158.677
500,000 30,396.694
1,000,000 60,793.387
2,000,000 121,586.775
5,000,000 303,966.937
10,000,000 607,933.875
20,000,000 1,215,867.749
50,000,000 3,039,669.373
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XEM KZT
coinmill.com
20.000 329
50.000 822
100.000 1645
200.000 3290
500.000 8225
1000.000 16,449
2000.000 32,898
5000.000 82,246
10,000.000 164,492
20,000.000 328,983
50,000.000 822,458
100,000.000 1,644,916
200,000.000 3,289,831
500,000.000 8,224,579
1,000,000.000 16,449,157
2,000,000.000 32,898,315
5,000,000.000 82,245,787
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá