Công cụ chuyển đổi giữa Kip Lào (LAK) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Kip Lào để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


KES LAK
coinmill.com
100.00 8500
200.00 17,000
500.00 42,500
1000.00 85,000
2000.00 170,000
5000.00 424,500
10,000.00 849,000
20,000.00 1,698,000
50,000.00 4,245,500
100,000.00 8,491,000
200,000.00 16,982,000
500,000.00 42,455,500
1,000,000.00 84,911,000
2,000,000.00 169,822,000
5,000,000.00 424,554,500
10,000,000.00 849,109,000
20,000,000.00 1,698,218,000
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LAK KES
coinmill.com
5000 58.89
10,000 117.77
20,000 235.54
50,000 588.85
100,000 1177.70
200,000 2355.41
500,000 5888.52
1,000,000 11,777.05
2,000,000 23,554.10
5,000,000 58,885.25
10,000,000 117,770.50
20,000,000 235,541.00
50,000,000 588,852.50
100,000,000 1,177,704.99
200,000,000 2,355,409.98
500,000,000 5,888,524.96
1,000,000,000 11,777,049.92
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá