Công cụ chuyển đổi giữa Kip Lào (LAK) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Kip Lào để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Kip Lào được chia thành 100 at. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LAK NOK
coinmill.com
5000 5.0
10,000 10.0
20,000 20.5
50,000 51.0
100,000 102.0
200,000 204.0
500,000 509.5
1,000,000 1019.0
2,000,000 2038.5
5,000,000 5095.5
10,000,000 10,191.5
20,000,000 20,382.5
50,000,000 50,956.5
100,000,000 101,913.5
200,000,000 203,826.5
500,000,000 509,566.5
1,000,000,000 1,019,133.0
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NOK LAK
coinmill.com
5.0 5000
10.0 10,000
20.0 19,500
50.0 49,000
100.0 98,000
200.0 196,000
500.0 490,500
1000.0 981,000
2000.0 1,962,500
5000.0 4,906,000
10,000.0 9,812,500
20,000.0 19,624,500
50,000.0 49,061,500
100,000.0 98,122,500
200,000.0 196,245,000
500,000.0 490,613,000
1,000,000.0 981,226,000
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá