Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Peso Argentina (ARS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Argentina trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Argentina hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


ARS LBP
coinmill.com
50.00 1350
100.00 2700
200.00 5350
500.00 13,400
1000.00 26,800
2000.00 53,650
5000.00 134,100
10,000.00 268,200
20,000.00 536,450
50,000.00 1,341,100
100,000.00 2,682,200
200,000.00 5,364,350
500,000.00 13,410,900
1,000,000.00 26,821,850
2,000,000.00 53,643,650
5,000,000.00 134,109,150
10,000,000.00 268,218,350
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP ARS
coinmill.com
1000 37.28
2000 74.57
5000 186.42
10,000 372.83
20,000 745.66
50,000 1864.15
100,000 3728.31
200,000 7456.61
500,000 18,641.53
1,000,000 37,283.06
2,000,000 74,566.12
5,000,000 186,415.30
10,000,000 372,830.59
20,000,000 745,661.19
50,000,000 1,864,152.97
100,000,000 3,728,305.94
200,000,000 7,456,611.89
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá