Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BDT LBP
coinmill.com
50.00 900
100.00 1800
200.00 3550
500.00 8950
1000.00 17,850
2000.00 35,750
5000.00 89,350
10,000.00 178,650
20,000.00 357,300
50,000.00 893,300
100,000.00 1,786,600
200,000.00 3,573,200
500,000.00 8,933,050
1,000,000.00 17,866,100
2,000,000.00 35,732,250
5,000,000.00 89,330,600
10,000,000.00 178,661,150
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LBP BDT
coinmill.com
1000 55.97
2000 111.94
5000 279.86
10,000 559.72
20,000 1119.44
50,000 2798.59
100,000 5597.19
200,000 11,194.37
500,000 27,985.93
1,000,000 55,971.87
2,000,000 111,943.74
5,000,000 279,859.35
10,000,000 559,718.70
20,000,000 1,119,437.40
50,000,000 2,798,593.50
100,000,000 5,597,187.00
200,000,000 11,194,373.99
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá