Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BGN LBP
coinmill.com
1.00 850
2.00 1700
5.00 4250
10.00 8450
20.00 16,950
50.00 42,350
100.00 84,700
200.00 169,400
500.00 423,550
1000.00 847,050
2000.00 1,694,150
5000.00 4,235,300
10,000.00 8,470,650
20,000.00 16,941,300
50,000.00 42,353,250
100,000.00 84,706,500
200,000.00 169,413,000
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LBP BGN
coinmill.com
1000 1.18
2000 2.36
5000 5.90
10,000 11.81
20,000 23.61
50,000 59.03
100,000 118.05
200,000 236.11
500,000 590.27
1,000,000 1180.55
2,000,000 2361.09
5,000,000 5902.74
10,000,000 11,805.47
20,000,000 23,610.94
50,000,000 59,027.36
100,000,000 118,054.71
200,000,000 236,109.42
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá