Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BIF LBP
coinmill.com
1000 800
2000 1650
5000 4100
10,000 8150
20,000 16,350
50,000 40,800
100,000 81,650
200,000 163,250
500,000 408,150
1,000,000 816,250
2,000,000 1,632,550
5,000,000 4,081,350
10,000,000 8,162,700
20,000,000 16,325,450
50,000,000 40,813,600
100,000,000 81,627,200
200,000,000 163,254,400
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP BIF
coinmill.com
1000 1225
2000 2450
5000 6125
10,000 12,251
20,000 24,502
50,000 61,254
100,000 122,508
200,000 245,016
500,000 612,541
1,000,000 1,225,082
2,000,000 2,450,164
5,000,000 6,125,410
10,000,000 12,250,820
20,000,000 24,501,640
50,000,000 61,254,100
100,000,000 122,508,201
200,000,000 245,016,402
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá