Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BRL LBP
coinmill.com
5.00 1850
10.00 3700
20.00 7400
50.00 18,550
100.00 37,050
200.00 74,150
500.00 185,300
1000.00 370,650
2000.00 741,250
5000.00 1,853,150
10,000.00 3,706,300
20,000.00 7,412,650
50,000.00 18,531,600
100,000.00 37,063,250
200,000.00 74,126,450
500,000.00 185,316,150
1,000,000.00 370,632,350
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LBP BRL
coinmill.com
1000 2.70
2000 5.40
5000 13.49
10,000 26.98
20,000 53.96
50,000 134.90
100,000 269.81
200,000 539.62
500,000 1349.05
1,000,000 2698.09
2,000,000 5396.18
5,000,000 13,490.46
10,000,000 26,980.92
20,000,000 53,961.83
50,000,000 134,904.58
100,000,000 269,809.16
200,000,000 539,618.32
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá