Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CHF LBP
coinmill.com
0.50 750
1.00 1500
2.00 3050
5.00 7600
10.00 15,150
20.00 30,300
50.00 75,800
100.00 151,600
200.00 303,200
500.00 758,000
1000.00 1,516,000
2000.00 3,032,000
5000.00 7,580,000
10,000.00 15,160,000
20,000.00 30,320,050
50,000.00 75,800,100
100,000.00 151,600,200
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP CHF
coinmill.com
1000 0.65
2000 1.30
5000 3.30
10,000 6.60
20,000 13.20
50,000 33.00
100,000 65.95
200,000 131.95
500,000 329.80
1,000,000 659.65
2,000,000 1319.25
5,000,000 3298.15
10,000,000 6596.30
20,000,000 13,192.60
50,000,000 32,981.50
100,000,000 65,962.95
200,000,000 131,925.95
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá