Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CNH LBP
coinmill.com
5.0 1050
10.0 2150
20.0 4300
50.0 10,700
100.0 21,450
200.0 42,900
500.0 107,200
1000.0 214,400
2000.0 428,850
5000.0 1,072,100
10,000.0 2,144,200
20,000.0 4,288,350
50,000.0 10,720,900
100,000.0 21,441,800
200,000.0 42,883,650
500,000.0 107,209,050
1,000,000.0 214,418,150
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LBP CNH
coinmill.com
1000 4.5
2000 9.5
5000 23.5
10,000 46.5
20,000 93.5
50,000 233.0
100,000 466.5
200,000 933.0
500,000 2332.0
1,000,000 4664.0
2,000,000 9327.5
5,000,000 23,319.0
10,000,000 46,638.0
20,000,000 93,275.5
50,000,000 233,189.0
100,000,000 466,378.5
200,000,000 932,757.0
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá