Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Colombia Peso (COP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Peso hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


COP LBP
coinmill.com
2000 900
5000 2250
10,000 4450
20,000 8950
50,000 22,300
100,000 44,650
200,000 89,250
500,000 223,150
1,000,000 446,300
2,000,000 892,600
5,000,000 2,231,500
10,000,000 4,462,950
20,000,000 8,925,950
50,000,000 22,314,850
100,000,000 44,629,650
200,000,000 89,259,300
500,000,000 223,148,300
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LBP COP
coinmill.com
1000 2200
2000 4500
5000 11,200
10,000 22,400
20,000 44,800
50,000 112,000
100,000 224,100
200,000 448,100
500,000 1,120,300
1,000,000 2,240,700
2,000,000 4,481,300
5,000,000 11,203,300
10,000,000 22,406,600
20,000,000 44,813,200
50,000,000 112,033,100
100,000,000 224,066,200
200,000,000 448,132,500
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá