Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CZK LBP
coinmill.com
20 1300
50 3200
100 6400
200 12,800
500 32,050
1000 64,050
2000 128,100
5000 320,250
10,000 640,550
20,000 1,281,050
50,000 3,202,650
100,000 6,405,300
200,000 12,810,600
500,000 32,026,450
1,000,000 64,052,950
2,000,000 128,105,850
5,000,000 320,264,700
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LBP CZK
coinmill.com
1000 16
2000 31
5000 78
10,000 156
20,000 312
50,000 781
100,000 1561
200,000 3122
500,000 7806
1,000,000 15,612
2,000,000 31,224
5,000,000 78,060
10,000,000 156,121
20,000,000 312,242
50,000,000 780,604
100,000,000 1,561,209
200,000,000 3,122,417
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá