Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Dash (DASH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dash hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Dash là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DASH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


DASH LBP
coinmill.com
0.010000 1250
0.020000 2500
0.050000 6250
0.100000 12,500
0.200000 24,950
0.500000 62,400
1.000000 124,800
2.000000 249,600
5.000000 623,950
10.000000 1,247,950
20.000000 2,495,850
50.000000 6,239,650
100.000000 12,479,250
200.000000 24,958,550
500.000000 62,396,350
1000.000000 124,792,650
2000.000000 249,585,350
DASH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LBP DASH
coinmill.com
1000 0.008013
2000 0.016027
5000 0.040066
10,000 0.080133
20,000 0.160266
50,000 0.400665
100,000 0.801329
200,000 1.602658
500,000 4.006646
1,000,000 8.013291
2,000,000 16.026582
5,000,000 40.066456
10,000,000 80.132911
20,000,000 160.265823
50,000,000 400.664556
100,000,000 801.329113
200,000,000 1602.658225
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá