Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


DJF LBP
coinmill.com
100 850
200 1700
500 4250
1000 8500
2000 16,950
5000 42,400
10,000 84,800
20,000 169,650
50,000 424,100
100,000 848,200
200,000 1,696,400
500,000 4,241,000
1,000,000 8,482,000
2,000,000 16,963,950
5,000,000 42,409,900
10,000,000 84,819,750
20,000,000 169,639,550
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LBP DJF
coinmill.com
1000 120
2000 240
5000 590
10,000 1180
20,000 2360
50,000 5890
100,000 11,790
200,000 23,580
500,000 58,950
1,000,000 117,900
2,000,000 235,790
5,000,000 589,490
10,000,000 1,178,970
20,000,000 2,357,940
50,000,000 5,894,850
100,000,000 11,789,700
200,000,000 23,579,410
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá